recognition” in Vietnamese

sự công nhậnsự nhận ra

Definition

Nhận biết ai đó hoặc điều gì đó vì đã từng gặp trước đó, hoặc thừa nhận thành tích hoặc sự tồn tại của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả trong ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng. Thường đi với 'được công nhận', 'tìm kiếm sự công nhận', 'công nhận công khai', 'nhận diện khuôn mặt'. Còn dùng để công nhận nỗ lực, không chỉ nhận diện.

Examples

She received recognition for her hard work.

Cô ấy đã nhận được **sự công nhận** cho nỗ lực của mình.

Face recognition is used in many smartphones.

Nhiều điện thoại thông minh sử dụng **nhận diện** khuôn mặt.

Finally getting some recognition felt amazing after years of effort.

Sau nhiều năm cố gắng, cuối cùng cũng nhận được một chút **sự công nhận**, cảm giác thật tuyệt vời.

His recognition of the song was instant.

Anh ấy **nhận ra** bài hát đó ngay lập tức.

These artists deserve international recognition for their talent.

Những nghệ sĩ này xứng đáng nhận được **sự công nhận** quốc tế cho tài năng của họ.

There's no official recognition of the new club yet.

Câu lạc bộ mới vẫn chưa có **sự công nhận** chính thức.