recite” in Vietnamese

đọc thuộc lòngngâm (thơ)

Definition

Nói to lên một bài thơ, bài nói hoặc danh sách mà mình đã thuộc lòng; cũng có thể là đọc to theo cách trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, như với thơ, kinh hoặc bài phát biểu. 'recite' ám chỉ việc nói từ trí nhớ, khác với 'đọc to' là nhìn vào văn bản.

Examples

The children recited their lines for the play.

Những đứa trẻ đã **đọc thuộc lòng** các câu thoại của mình cho vở kịch.

Please recite your part a little louder so everyone can hear.

Hãy **đọc thuộc lòng** phần của bạn to hơn một chút để mọi người đều nghe thấy.

When nervous, I sometimes forget how to recite my speech smoothly.

Khi lo lắng, tôi đôi khi quên cách **đọc thuộc lòng** bài phát biểu của mình một cách trôi chảy.

Can you recite the alphabet backwards?

Bạn có thể **đọc thuộc lòng** bảng chữ cái ngược lại không?

She had to recite a poem in class.

Cô ấy phải **đọc thuộc lòng** một bài thơ trong lớp.

He can recite all the capitals in the world without looking.

Anh ấy có thể **đọc thuộc lòng** tên tất cả các thủ đô trên thế giới mà không nhìn.