recital” in Vietnamese

buổi biểu diễn độc tấubuổi trình diễn nghệ thuật

Definition

Buổi biểu diễn độc tấu là chương trình biểu diễn công khai, thường chỉ có một người hoặc một nhóm nhỏ biểu diễn nhạc, múa hoặc thơ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho nhạc cổ điển, múa hoặc thơ ca ở không khí trang trọng. Không dùng cho buổi hòa nhạc lớn hay tiết mục mang tính giải trí thông thường.

Examples

I have never been to a poetry recital before.

Tôi chưa từng đi dự buổi **trình diễn** thơ bao giờ.

Tickets for her violin recital sold out in just a few hours.

Vé cho buổi **biểu diễn độc tấu** violin của cô ấy đã được bán hết chỉ trong vài giờ.

I'm nervous about my first solo recital, but excited too.

Tôi lo lắng về buổi **biểu diễn** solo đầu tiên của mình, nhưng cũng rất háo hức.

After the recital, everyone congratulated the performers with flowers and applause.

Sau **buổi biểu diễn**, mọi người chúc mừng nghệ sĩ bằng hoa và tràng pháo tay.

My sister is performing in a piano recital tonight.

Tối nay chị gái tôi biểu diễn trong buổi **biểu diễn độc tấu** piano.

The school held a dance recital for parents.

Trường tổ chức một buổi **biểu diễn** múa cho phụ huynh.