“receptionist” in Vietnamese
Definition
Lễ tân là người làm việc ở quầy tiếp tân, chào đón khách, trả lời điện thoại và hỗ trợ khách tại văn phòng, khách sạn hoặc doanh nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Xuất hiện nhiều tại văn phòng, khách sạn, phòng khám. Dùng cho cả nam và nữ. Phổ biến với các cụm 'quầy lễ tân', 'trả lời điện thoại', 'chào khách'.
Examples
The receptionist answered the phone quickly.
**Lễ tân** đã trả lời điện thoại rất nhanh.
The receptionist greeted us when we arrived at the hotel.
Khi chúng tôi đến khách sạn, **lễ tân** đã chào đón chúng tôi.
Please ask the receptionist for your room key.
Vui lòng nhận chìa khoá phòng từ **lễ tân**.
If you get lost, just ask the receptionist for directions.
Nếu bạn bị lạc, chỉ cần hỏi **lễ tân** đường đi.
Our office receptionist always remembers everyone's name, which is amazing.
**Lễ tân** ở văn phòng của chúng tôi luôn nhớ tên mọi người, điều đó thật đáng nể.
The hotel’s receptionist helped me book a taxi when my phone died.
**Lễ tân** của khách sạn đã giúp tôi gọi taxi khi điện thoại tôi hết pin.