“receiving” in Vietnamese
Definition
Nhận được một thứ gì đó do ai đó gửi, trao hoặc đưa cho bạn, như tin nhắn, quà tặng, tiền bạc hoặc khách đến thăm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Receiving' là dạng tiếp diễn của 'receive', thường gặp trong các cụm như 'receive a message', 'receive payment', 'receive guests'. Khác với 'accept', bạn có thể 'receive' điều gì đó mà không chọn nhận nó.
Examples
I am receiving a package today.
Hôm nay tôi đang **nhận** một kiện hàng.
She is receiving help from her teacher.
Cô ấy đang **nhận** sự giúp đỡ từ giáo viên của mình.
We are receiving guests tonight.
Tối nay chúng tôi sẽ **đón tiếp** khách.
Are you receiving my texts, or is your phone acting weird again?
Bạn có **nhận** được tin nhắn của tôi không, hay điện thoại bạn lại trục trặc?
The company is finally receiving payments on time.
Công ty cuối cùng cũng đang **nhận** thanh toán đúng hạn.
After the update, we're receiving fewer complaints.
Sau khi cập nhật, chúng tôi **nhận** ít phàn nàn hơn.