receiver” in Vietnamese

bộ thungười nhận

Definition

Bộ thu là thiết bị nhận tín hiệu như trong radio, TV hay phần bạn áp vào tai khi dùng điện thoại. Ngoài ra, còn chỉ người nhận một vật gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong công nghệ, 'receiver' thường chỉ thiết bị nhận tín hiệu. Trong tài chính hoặc pháp luật có nghĩa là người quản lý tài sản. 'Recipient' chỉ dùng cho người nhận.

Examples

Can you put the receiver down gently?

Bạn có thể đặt **bộ thu** xuống nhẹ nhàng không?

He handed the gift to the receiver.

Anh ấy đưa món quà cho **người nhận**.

I picked up the receiver and called my friend.

Tôi nhấc **bộ thu** lên và gọi cho bạn mình.

The TV receiver is not working.

**Bộ thu** TV không hoạt động.

My old stereo came with a powerful receiver for better sound.

Dàn âm thanh cũ của tôi có **bộ thu** mạnh để chất lượng âm thanh tốt hơn.

The company appointed a receiver after it went bankrupt.

Sau khi công ty phá sản, họ đã chỉ định một **người quản lý tài sản**.