“receipts” in Vietnamese
Definition
Hóa đơn là giấy tờ hoặc tài liệu điện tử xác nhận bạn đã thanh toán khi mua hàng. Thường được nhận sau khi mua bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ nào.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Hóa đơn’ dùng nhiều nhất trong giao dịch mua bán tại cửa hàng, công ty. Thường phải giữ hóa đơn để đổi trả hoặc bảo hành. Không nhầm với ‘công thức nấu ăn’ (‘recipe’). Có thể là bản giấy hoặc điện tử.
Examples
My wallet is full of old receipts I forgot to throw away.
Ví của tôi chứa đầy các **hóa đơn** cũ mà tôi quên vứt đi.
Did you grab the receipts for dinner so we can split the bill?
Bạn đã lấy các **hóa đơn** bữa tối để chúng ta chia tiền chưa?
If you lose your receipts, it might be hard to get a refund.
Nếu bạn làm mất **hóa đơn**, có thể sẽ khó hoàn tiền.
Please keep all your receipts for your records.
Vui lòng giữ lại tất cả các **hóa đơn** để lưu trữ.
I have the receipts from my shopping trip.
Tôi có các **hóa đơn** từ chuyến mua sắm của mình.
You need receipts to return an item to the store.
Bạn cần các **hóa đơn** để trả lại hàng tại cửa hàng.