“rebirth” in Vietnamese
Definition
Tái sinh là quá trình hoặc hành động được sinh ra lần nữa hoặc bắt đầu lại, mang ý nghĩa thay đổi tích cực lớn lao, đổi mới hoặc thức tỉnh tinh thần.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong văn chương, triết học, tôn giáo hoặc mô tả sự thay đổi lớn. Không dùng cho thay đổi nhỏ. 'spiritual rebirth' là tái sinh tinh thần, 'cultural rebirth' là phục hưng văn hóa.
Examples
After losing his job, he saw it as a chance for rebirth.
Sau khi mất việc, anh coi đó là cơ hội để **tái sinh**.
Some people believe in rebirth after death.
Một số người tin vào **tái sinh** sau khi chết.
The city went through a rebirth after the war.
Thành phố đã trải qua một **hồi sinh** sau chiến tranh.
Spring is a time of rebirth in nature.
Mùa xuân là thời gian **tái sinh** của thiên nhiên.
The artist describes her new style as a creative rebirth.
Nữ nghệ sĩ mô tả phong cách mới như một **tái sinh** sáng tạo.
Yoga helped him find a sense of rebirth and peace.
Yoga đã giúp anh tìm thấy cảm giác **tái sinh** và bình yên.