“reasoning” in Vietnamese
Definition
Quá trình suy nghĩ có logic để đưa ra kết luận hoặc đánh giá về điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các ngữ cảnh học thuật, phân tích. Không dùng thay cho 'nguyên nhân' mà liên quan đến 'logic', 'lập luận'. Có thể sử dụng các cụm như 'lý luận logic', 'lý luận chắc chắn'.
Examples
Her reasoning was clear and logical.
**Lý luận** của cô ấy rõ ràng và hợp lý.
We use reasoning to solve problems.
Chúng tôi sử dụng **lý luận** để giải quyết vấn đề.
Good reasoning leads to better decisions.
**Lý luận** tốt dẫn đến quyết định đúng hơn.
I see your reasoning, but I don't agree with your conclusion.
Tôi hiểu **lý luận** của bạn, nhưng tôi không đồng ý với kết luận.
His reasoning doesn’t make much sense to me.
**Lý luận** của anh ấy không thật sự hợp lý với tôi.
After some careful reasoning, we changed our minds.
Sau một hồi **lý luận** kỹ lưỡng, chúng tôi đã thay đổi ý định.