reasonably” in Vietnamese

hợp lýkhá

Definition

Ở mức hợp lý hoặc chấp nhận được; một cách không quá mức, logic. Có thể mang nghĩa 'khá', 'hợp lý' hoặc 'tương đối'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông dụng cả trong văn nói/văn viết. Thường đứng trước tính từ/trạng từ ('reasonably rẻ'). Mang ý nghĩa vừa phải; nhẹ hơn 'very'. Đừng nhầm với 'rationally'.

Examples

The car is reasonably priced.

Chiếc xe được định giá **hợp lý**.

The instructions were reasonably clear.

Hướng dẫn **khá** rõ ràng.

They finished the work reasonably quickly.

Họ hoàn thành công việc **khá** nhanh.

The weather’s been reasonably good this week.

Tuần này thời tiết **khá** đẹp.

You can get a reasonably good meal at that restaurant for under $10.

Bạn có thể ăn một bữa **khá** ngon ở nhà hàng đó với chưa đến 10 đô.

If you explain it reasonably, people will understand your point.

Nếu bạn giải thích **hợp lý**, mọi người sẽ hiểu ý bạn.