“reasonable” in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó được gọi là hợp lý nếu nó công bằng, dễ hiểu, không quá đắt hoặc không quá cực đoan; có thể dùng cho giá cả, quyết định hoặc con người.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng thường xuyên với từ như 'giá hợp lý', 'yêu cầu hợp lý'. Khi nói với ai 'be reasonable', thường là yêu cầu họ suy nghĩ kỹ, tránh quá đáng.
Examples
We need a reasonable amount of time to finish the work.
Chúng ta cần một khoảng thời gian **hợp lý** để hoàn thành công việc.
He's usually pretty reasonable, so just talk to him calmly.
Anh ấy thường rất **hợp lý**, nên cứ bình tĩnh nói chuyện với anh ấy.
The price seems reasonable for a new phone.
Giá của chiếc điện thoại mới này có vẻ **hợp lý**.
She gave a reasonable answer to the question.
Cô ấy đã đưa ra câu trả lời rất **hợp lý** cho câu hỏi đó.
I think that's a reasonable request, given the situation.
Tôi nghĩ đó là một yêu cầu **hợp lý** với hoàn cảnh này.
Come on, be reasonable—we can't solve everything tonight.
Nào, hãy **hợp lý** đi—chúng ta không thể giải quyết hết mọi chuyện đêm nay đâu.