reason” in Vietnamese

lý dolý trí

Definition

Nguyên nhân hoặc lời giải thích cho việc gì xảy ra hoặc ai đó làm gì. Ngoài ra còn nghĩa là khả năng suy nghĩ rõ ràng, hợp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cụm 'the reason why', 'for a reason', 'no reason' với 'lý do'. 'Lý trí' dùng khi nói về năng lực suy nghĩ hợp lý. 'Cause' (nguyên nhân trực tiếp) thiên về vật chất hơn.

Examples

What is the reason you are late?

**Lý do** bạn đến muộn là gì?

I don’t know the reason for the noise.

Tôi không biết **lý do** của tiếng ồn.

They found no reason to stop the project.

Họ không tìm thấy **lý do** nào để dừng dự án.

There’s no reason to worry so much.

Không có **lý do** gì để lo lắng nhiều như vậy.

She tried to reason with him, but he wouldn’t listen.

Cô ấy cố gắng **thuyết phục** anh ấy bằng lý lẽ, nhưng anh ấy không nghe.

There has to be a reason behind his behavior.

Chắc chắn phải có một **lý do** đằng sau hành vi của anh ấy.