“realm” in Vietnamese
Definition
'Realm' là một vương quốc do vua hoặc hoàng hậu cai trị, hoặc là một lĩnh vực hoạt động, sở thích hay tri thức nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Realm' mang tính trang trọng hoặc văn chương, dùng ẩn dụ cho lĩnh vực (như 'lĩnh vực khoa học'). Không dùng cho địa điểm vật lý. Một số cụm phổ biến: 'in the realm of possibility', 'the realm of fantasy'.
Examples
The king ruled over a vast realm.
Nhà vua cai trị một **vương quốc** rộng lớn.
He works in the realm of medicine.
Anh ấy làm việc trong **lĩnh vực** y học.
Dragons exist only in the realm of fantasy.
Rồng chỉ tồn tại trong **vương quốc** tưởng tượng.
This idea is outside the realm of possibility for now.
Ý tưởng này hiện vẫn nằm ngoài **lĩnh vực** khả thi.
She's well known in the realm of digital art.
Cô ấy rất nổi tiếng trong **lĩnh vực** nghệ thuật số.
We need to stay within the realm of what's reasonable.
Chúng ta cần giữ trong **lĩnh vực** hợp lý.