ready” in Vietnamese

sẵn sàngchuẩn bị sẵn

Definition

Đã chuẩn bị đầy đủ để làm gì đó hoặc đối mặt với một tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

'sẵn sàng' hay dùng trong cả văn nói và viết. Có thể đi với 'đi', 'bắt đầu', ví dụ 'sẵn sàng đi', 'sẵn sàng làm việc'. Không nhầm với 'already' (đã rồi).

Examples

I am ready to start my homework.

Tôi **sẵn sàng** bắt đầu làm bài tập về nhà.

Are you ready to go to school?

Bạn đã **sẵn sàng** đi học chưa?

I’m almost ready; just putting on my shoes now.

Tôi gần như **sẵn sàng**, chỉ đang mang giày thôi.

Are you ready for the big game tonight?

Bạn đã **sẵn sàng** cho trận đấu lớn tối nay chưa?

She was ready to leave as soon as the meeting ended.

Cô ấy đã **sẵn sàng** rời đi ngay sau khi cuộc họp kết thúc.

The food is ready to eat.

Thức ăn đã **sẵn sàng** để ăn.