“reads” in Vietnamese
đọc
Definition
Dạng ngôi thứ ba số ít của động từ 'đọc', chỉ việc ai đó đọc sách, văn bản hoặc hiểu được thông tin qua biển báo, con số hoặc tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho he/she/it ở thì hiện tại đơn: 'She reads every night.' Đôi khi cũng dùng để nói 'hiển thị' hoặc 'ghi là' như trong biển báo hoặc đồng hồ.
Examples
She reads a book before bed.
Cô ấy **đọc** sách trước khi đi ngủ.
He reads the bus schedule every morning.
Anh ấy **đọc** lịch trình xe buýt mỗi sáng.
This meter reads 50 degrees.
Đồng hồ này **hiển thị** 50 độ.
She reads way faster than I do.
Cô ấy **đọc** nhanh hơn tôi nhiều.
The message reads like a joke, but he's serious.
Tin nhắn này **đọc** như một trò đùa, nhưng anh ấy nghiêm túc.
The sign reads 'No Parking After 6 PM.'
Biển báo **ghi**: 'No Parking After 6 PM.'