“reading” in Vietnamese
Definition
Hành động nhìn vào từ viết ra và hiểu ý nghĩa của chúng. Ngoài ra còn chỉ sự diễn giải thông tin hoặc một văn bản.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như danh từ cho hoạt động này ('reading books', 'reading skills') hoặc chỉ sự hiểu/giải thích ('a reading of the law'). Không dùng như tính từ ('reading lamp').
Examples
I like reading before bed.
Tôi thích **đọc** trước khi đi ngủ.
His reading is very fast.
**Đọc** của anh ấy rất nhanh.
The teacher gave us a reading assignment.
Giáo viên giao cho chúng tôi bài tập **đọc**.
My favorite way to relax is by reading a good book.
Cách thư giãn yêu thích của tôi là **đọc** một cuốn sách hay.
She lost track of time while reading at the library.
Cô ấy đã quên mất thời gian khi **đọc** ở thư viện.
People can have different readings of the same story.
Mọi người có thể có những **cách hiểu** khác nhau về cùng một câu chuyện.