readily” in Vietnamese

dễ dàngnhanh chóngsẵn lòng

Definition

Khi một việc gì đó được thực hiện một cách dễ dàng, nhanh chóng hoặc với sự sẵn sàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn viết hoặc trang trọng, đi với động từ như 'available', 'accept', 'adapt'. Mang sắc thái sẵn sàng làm gì. Không dùng cho sự sẵn sàng về thể chất.

Examples

Water dissolves salt readily.

Nước hoà tan muối **dễ dàng**.

New technology is now readily available to everyone.

Công nghệ mới hiện nay **dễ dàng** tiếp cận với mọi người.

You can readily find answers to most questions online these days.

Ngày nay bạn có thể **dễ dàng** tìm ra đáp án cho hầu hết các câu hỏi trên mạng.

She adapted readily to her new job.

Cô ấy **nhanh chóng** thích nghi với công việc mới.

The instructions are readily available online.

Hướng dẫn **dễ dàng** tìm thấy trên mạng.

He readily agreed to help.

Anh ấy **sẵn lòng** đồng ý giúp đỡ.