reader” in Vietnamese

người đọcthiết bị đọc

Definition

Người đọc là người đọc sách, bài báo hoặc các loại văn bản. Ngoài ra, từ này cũng chỉ thiết bị hoặc phần mềm dùng để đọc nội dung số.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người là 'người đọc'; còn thiết bị thì gọi là 'thiết bị đọc' hoặc kèm tên thiết bị như 'đầu đọc thẻ'. Không nhầm với 'đọc' (hoạt động) hay 'người đang đọc' (chỉ hành động).

Examples

My sister is a fast reader.

Em gái tôi là một **người đọc** nhanh.

The library has many young readers.

Thư viện có nhiều **người đọc** trẻ.

Are you much of a reader, or do you prefer movies?

Bạn có phải là một **người đọc** không, hay bạn thích xem phim hơn?

This tablet can be used as an e-book reader.

Máy tính bảng này có thể dùng làm **thiết bị đọc** sách điện tử.

Every good reader knows how to choose the right book.

Mọi **người đọc** giỏi đều biết cách chọn cuốn sách phù hợp.

You need a card reader for this computer.

Bạn cần một đầu **đọc** thẻ cho máy tính này.