“read” in Vietnamese
Definition
Nhìn vào chữ viết hoặc in và hiểu ý nghĩa. Ngoài ra còn có nghĩa giải thích hoặc tìm hiểu thông tin từ một cái gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Động từ này rất thông dụng khi nói về sách, báo, bảng hiệu. Dùng ẩn dụ như 'đọc tình huống' trong 'read the room' có thể nói là 'nhạy cảm với không khí.' Không phân biệt phát âm giữa hiện tại và quá khứ như tiếng Anh.
Examples
I read a book every night before bed.
Tôi **đọc** sách mỗi tối trước khi đi ngủ.
Can you read the sign on the door?
Bạn có thể **đọc** biển hiệu trên cửa không?
He read the letter very carefully.
Anh ấy **đã đọc** bức thư rất cẩn thận.
I can't read your handwriting — it's too messy!
Tôi không thể **đọc** chữ viết tay của bạn — quá rối!
She read the room and knew it was time to leave.
Cô ấy **nhìn nhận** tình hình và biết đã đến lúc rời đi.
Did you read about the new movie in the newspaper?
Bạn đã **đọc** báo về bộ phim mới chưa?