“reactor” in Vietnamese
Definition
Lò phản ứng là thiết bị kiểm soát các phản ứng hóa học hoặc hạt nhân để tạo ra năng lượng hoặc sản phẩm khác. Thường nhất là lò phản ứng hạt nhân dùng sản xuất điện.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng phổ biến trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và năng lượng, hầu hết ám chỉ lò phản ứng hạt nhân trừ khi ghi rõ là hóa học. Không dùng trong hội thoại hàng ngày; thường gặp trong cụm như 'lõi lò phản ứng'.
Examples
The nuclear reactor produces electricity for the city.
**Lò phản ứng** hạt nhân tạo ra điện cho thành phố.
A chemical reactor mixes different substances safely.
**Lò phản ứng** hóa học trộn các chất khác nhau một cách an toàn.
The reactor needs regular checks to work safely.
**Lò phản ứng** cần được kiểm tra thường xuyên để hoạt động an toàn.
After the shutdown, engineers inspected the reactor for any damage.
Sau khi ngừng hoạt động, các kỹ sư đã kiểm tra **lò phản ứng** để phát hiện hư hại.
Building a new reactor requires years of planning and construction.
Xây dựng một **lò phản ứng** mới cần nhiều năm lên kế hoạch và thi công.
The plant’s reactor went offline due to a technical issue last night.
**Lò phản ứng** của nhà máy đã dừng hoạt động do sự cố kỹ thuật tối qua.