reaction” in Vietnamese

phản ứng

Definition

Phản ứng là cách một người nói, làm hoặc cảm thấy khi có điều gì đó xảy ra. Cũng có thể chỉ sự đáp ứng của cơ thể với thức ăn, thuốc hoặc hóa chất.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thường gặp trong giao tiếp hàng ngày. Thường dùng với các cụm như 'have a reaction', 'get a reaction', 'show no reaction'. Có thể chỉ cả phản ứng cảm xúc lẫn phản ứng y khoa hoặc hóa học.

Examples

Her reaction to the gift was a big smile.

**Phản ứng** của cô ấy với món quà là một nụ cười lớn.

The video got a strong reaction online.

Video đó đã nhận được **phản ứng** mạnh mẽ trên mạng.

He had a bad reaction to the medicine.

Anh ấy có **phản ứng** xấu với thuốc.

I was surprised by his reaction.

Tôi ngạc nhiên với **phản ứng** của anh ấy.

She tried not to show any reaction when she heard the news.

Cô ấy cố không thể hiện bất kỳ **phản ứng** nào khi nghe tin.

Honestly, his reaction was a bit over the top.

Thật lòng, **phản ứng** của anh ấy hơi thái quá.