“reacted” in Vietnamese
Definition
Hành động hoặc thể hiện cảm xúc, lời nói, hay hành động để đáp lại một sự việc, hành động, hoặc phát biểu nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'đã phản ứng với...'. Nhấn mạnh phản xạ nhanh hoặc cảm xúc, khác với 'responded' là thiên về trả lời điềm tĩnh.
Examples
She reacted quickly to the loud noise.
Cô ấy đã **phản ứng** rất nhanh khi nghe tiếng ồn lớn.
He reacted with anger when he heard the news.
Anh ấy **phản ứng** tức giận khi nghe tin đó.
They reacted by calling the police.
Họ đã **phản ứng** bằng cách gọi cảnh sát.
I was surprised by how well she reacted under pressure.
Tôi ngạc nhiên bởi cách cô ấy đã **phản ứng** tốt dưới áp lực.
The kids reacted differently to the same situation.
Những đứa trẻ đã **phản ứng** khác nhau với cùng một tình huống.
When criticized, he reacted pretty defensively.
Khi bị chỉ trích, anh ấy đã **phản ứng** khá phòng thủ.