react” in Vietnamese

phản ứng

Definition

Đáp lại hoặc có phản ứng trước một điều gì đó xảy ra, được nói hoặc cảm nhận. Có thể chỉ phản ứng cảm xúc, thể chất hoặc sự biến đổi hóa học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng kèm với 'to', như trong 'react to news' (phản ứng với tin tức). 'Respond' thiên về đáp lại có suy nghĩ, còn 'react' thường mang tính tự phát hoặc cảm xúc. Được dùng nhiều trong hoá học.

Examples

How did she react to the news?

Cô ấy đã **phản ứng** thế nào với tin tức đó?

Some people react badly to cold weather.

Một số người **phản ứng** kém với thời tiết lạnh.

These two chemicals react quickly.

Hai chất hóa học này **phản ứng** rất nhanh.

Try not to react too fast — hear the whole story first.

Đừng **phản ứng** quá nhanh — hãy nghe toàn bộ câu chuyện trước.

I wasn't sure how he'd react, so I chose my words carefully.

Tôi không chắc anh ấy sẽ **phản ứng** thế nào nên tôi đã lựa chọn từ ngữ cẩn thận.

The internet always reacts strongly to stuff like this.

Internet luôn **phản ứng** mạnh mẽ với những điều như thế này.