rd” in Vietnamese

đg. (đường)

Definition

'đg.' là viết tắt của 'đường', thường dùng trong địa chỉ, tên đường, bản đồ và biển báo. Thường chỉ có nghĩa là 'đường'.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn bản, trên bảng chỉ dẫn hoặc bản đồ; khi nói thường đọc đầy đủ là 'đường'. Thường gặp trong thông tin giao hàng, địa chỉ công ty.

Examples

Our school is on King Rd.

Trường học của chúng tôi nằm trên đường King **đg.**

Write "45 Lake Rd" here.

Viết '45 Lake **đg.**' vào đây.

The sign says Park Rd.

Biển báo ghi là Park **đg.**

The delivery app shortened the address to Maple Rd, so I double-checked before ordering.

Ứng dụng giao hàng rút ngắn địa chỉ thành Maple **đg.**, nên tôi đã kiểm tra lại trước khi đặt hàng.

I kept looking for River Road, then realized the map had it as River Rd.

Tôi cứ tìm đường River Road, rồi nhận ra trên bản đồ ghi là River **đg.**

Make sure you enter West Pine Rd, not West Pine Street, or the GPS sends you somewhere else.

Hãy nhập đúng 'West Pine **đg.**', không phải 'West Pine Street', nếu không GPS sẽ đưa bạn đến nơi khác.