“rc” in Vietnamese
Definition
'RC' là viết tắt của 'điều khiển từ xa', chỉ các loại đồ chơi, xe mô hình hoặc thiết bị được điều khiển không dây từ xa.
Usage Notes (Vietnamese)
'RC' chỉ dùng cho các sản phẩm điều khiển từ xa dành cho sở thích như ô tô mô hình, máy bay, drone chứ không dùng cho điều khiển ti vi thông thường. Chữ viết thường là chữ in hoa.
Examples
My RC car is very fast.
Xe ô tô **RC** của tôi rất nhanh.
He got a new RC airplane for his birthday.
Anh ấy được tặng một chiếc máy bay **RC** mới vào sinh nhật.
Do you know how to use this RC controller?
Bạn có biết cách dùng bộ điều khiển **RC** này không?
I spend my weekends racing my RC truck with friends.
Tôi dành cuối tuần đua xe tải **RC** với bạn bè.
He built his own custom RC boat from scratch.
Anh ấy tự đóng chiếc thuyền **RC** độc đáo của riêng mình.
Those guys at the park always bring their RC helicopters.
Những người đó ở công viên lúc nào cũng mang theo máy bay trực thăng **RC**.