“ray” in Vietnamese
Definition
'Tia' là một luồng sáng, năng lượng hoặc bức xạ mỏng. 'Cá đuối' là loại cá dẹt có hình dạng giống viên kim cương sống ở biển.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tia' thường dùng với ánh sáng mặt trời, tia X hay tia lazer. Khi nói về cá, dùng 'cá đuối'. Ở trường hợp toán học, 'tia' ít khi xuất hiện trong giao tiếp thông thường.
Examples
The sun sent a ray of light through the window.
Mặt trời chiếu một **tia** sáng qua cửa sổ.
An X-ray can show if a bone is broken.
Một tia X-**quang** có thể cho thấy xương có bị gãy không.
We saw a ray swimming under the boat.
Chúng tôi thấy một con **cá đuối** bơi dưới thuyền.
That news was like a ray of hope for everyone.
Tin tức đó như một **tia** hy vọng cho mọi người.
Close the curtains, that ray of sunlight is right in my eyes.
Đóng rèm lại đi, **tia** nắng đó chiếu thẳng vào mắt mình.
Scientists discovered a new type of ray deep in the ocean.
Các nhà khoa học đã phát hiện một loại **cá đuối** mới ở vùng biển sâu.