“rations” in Vietnamese
Definition
Khẩu phần là lượng thực phẩm hoặc vật dụng nhất định được phân phát cho mọi người, nhất là khi thiếu thốn, khẩn cấp hoặc trong quân đội.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong bối cảnh quân sự, khẩn cấp hoặc thiếu thốn: 'khẩu phần ăn', 'khẩu phần nước'. Đôi khi cũng dùng nghĩa bóng.
Examples
The soldiers received their rations for the week.
Những người lính đã nhận được **khẩu phần** cho cả tuần.
Due to the storm, food rations were delivered to the village.
Do bão, **khẩu phần** thực phẩm đã được chuyển tới làng.
Each family got equal rations during the crisis.
Trong giai đoạn khủng hoảng, mỗi gia đình đều nhận được **khẩu phần** bằng nhau.
We had to make our rations last until help arrived.
Chúng tôi phải cố gắng dùng tiết kiệm **khẩu phần** cho đến khi được cứu trợ.
Water rations were cut due to the drought.
Do hạn hán, **khẩu phần** nước bị cắt giảm.
People lined up early to collect their daily rations.
Mọi người xếp hàng sớm để nhận **khẩu phần** hàng ngày.