“rationally” in Vietnamese
Definition
Suy nghĩ hoặc hành động dựa trên lý trí và sự thật, không bị cảm xúc chi phối.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc học thuật. Được sử dụng sau các động từ như 'think', 'act', nhấn mạnh hành động dựa trên lý trí, không cảm xúc.
Examples
Please try to think rationally before making a decision.
Làm ơn cố gắng suy nghĩ **một cách hợp lý** trước khi ra quyết định.
It is important to act rationally in an emergency.
Điều quan trọng là phải hành động **một cách hợp lý** trong tình huống khẩn cấp.
She explained her opinion very rationally.
Cô ấy giải thích quan điểm của mình **một cách hợp lý**.
I know you’re upset, but let’s try to solve this rationally.
Tôi biết bạn đang buồn, nhưng hãy cố gắng giải quyết việc này **một cách hợp lý** nhé.
You can’t always expect people to behave rationally under stress.
Bạn không thể luôn mong mọi người cư xử **một cách hợp lý** khi bị căng thẳng.
If we discuss the problem rationally, we might find a better solution.
Nếu chúng ta thảo luận vấn đề **một cách hợp lý**, có thể sẽ tìm ra giải pháp tốt hơn.