“rational” in Vietnamese
Definition
Suy nghĩ hoặc hành động dựa trên lý trí và logic chứ không phải theo cảm xúc. Cũng dùng để chỉ điều gì đó hợp lý, dễ hiểu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm như 'rational decision', 'rational mind', 'rational explanation'. Không giống 'reasonable' (có tính công bằng), 'rational' nhấn mạnh lý trí, đối lập với cảm xúc.
Examples
Is there a rational explanation for this problem?
Có lời giải thích **hợp lý** nào cho vấn đề này không?
Try to stay rational even when you’re upset.
Hãy cố gắng giữ **lý trí** kể cả khi bạn tức giận.
He thinks he’s always being rational, but sometimes his emotions get in the way.
Anh ấy nghĩ mình luôn **lý trí**, nhưng đôi khi cảm xúc lại ảnh hưởng.
Being rational doesn’t mean you ignore your feelings—it just means you don’t let them control you.
Là người **lý trí** không có nghĩa là bỏ qua cảm xúc—mà là không để cảm xúc kiểm soát bạn.
She made a rational decision after thinking carefully.
Sau khi suy nghĩ kỹ, cô ấy đã đưa ra quyết định **hợp lý**.
It's important to be rational in stressful situations.
Quan trọng là phải **lý trí** trong những tình huống căng thẳng.