“rate” in Vietnamese
Definition
Tỷ lệ là mức độ, số lượng hoặc giá liên quan đến một điều gì đó, thường biểu thị theo thời gian hoặc so với một đại lượng khác. Ngoài ra, nó còn có nghĩa đánh giá mức độ tốt, quan trọng hay nghiêm trọng của một thứ gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất phổ biến trong toán học, kinh doanh, sức khỏe: 'interest rate', 'birth rate', 'hourly rate', 'exchange rate'. Là động từ, hay dùng trong đánh giá: 'How would you rate the movie?' Đừng nhầm với 'ratio', vốn mang nghĩa so sánh số học kỹ thuật hơn.
Examples
The hotel has a low rate in winter.
Khách sạn có **giá** thấp vào mùa đông.
The heart rate is normal.
**Nhịp** tim bình thường.
How would you rate this book?
Bạn sẽ **đánh giá** cuốn sách này thế nào?
At this rate, we'll never finish on time.
**Tốc độ** này thì chúng ta sẽ không bao giờ kịp đúng giờ.
Mortgage rates are going up again.
**Lãi suất** thế chấp lại tăng nữa rồi.
I wouldn't rate his chances very highly.
Tôi sẽ không **đánh giá** cao khả năng của anh ấy.