rat” in Vietnamese

chuộtkẻ phản bội

Definition

Chuột là loài động vật nhỏ, đuôi dài, trông giống chuột nhắt nhưng thường to hơn. Trong tiếng lóng, 'chuột' còn chỉ người phản bội hoặc đi mách lẻo.

Usage Notes (Vietnamese)

'chuột' chỉ động vật thì bình thường, nhưng dùng cho người là nghĩa tiêu cực, suồng sã, chỉ kẻ phản bội. Khi dùng trong cụm như 'lab rat' hay 'rat on someone', chú ý sắc thái ẩn dụ trong tiếng Anh.

Examples

There is a rat in the kitchen.

Trong bếp có một con **chuột**.

The farmer set a trap for the rat.

Người nông dân đặt bẫy cho **chuột**.

He called his old friend a rat.

Anh ấy gọi người bạn cũ là một **kẻ phản bội**.

I smelled a rat when he changed his story again.

Tôi đã **nghi ngờ** khi anh ấy lại thay đổi câu chuyện.

Someone ratted on us, and the teacher found out everything.

Ai đó đã **mách lẻo** về chúng tôi nên thầy giáo biết hết mọi chuyện.

I think our boss is a rat for sharing our private messages.

Tôi nghĩ sếp của chúng ta là một **kẻ phản bội** vì đã chia sẻ tin nhắn riêng tư của chúng ta.