“raspberry” in Vietnamese
Definition
Một loại quả nhỏ, màu đỏ hoặc tím đậm, vị ngọt xen lẫn chút chua nhẹ. Cũng dùng để chỉ cây sinh ra loại quả này.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường nói về loại quả, cũng có thể chỉ cây. 'Blowing a raspberry' là hành động phát ra âm thanh bĩu môi bằng miệng để trêu đùa.
Examples
I like to eat raspberries for breakfast.
Tôi thích ăn **quả mâm xôi** vào bữa sáng.
A raspberry is small and red.
**Quả mâm xôi** nhỏ và màu đỏ.
The raspberry plant grows well in cool weather.
Cây **quả mâm xôi** phát triển tốt trong thời tiết mát mẻ.
These cupcakes have a raspberry jam filling.
Những chiếc cupcake này có nhân mứt **quả mâm xôi**.
She picked fresh raspberries from the garden.
Cô ấy đã hái **quả mâm xôi** tươi từ vườn.
The baby blew a raspberry and everyone laughed.
Em bé đã thổi ra âm thanh '**quả mâm xôi**' khiến mọi người cười.