“rare” in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó hiếm khi xảy ra hoặc rất ít khi thấy được gọi là 'hiếm'. Đối với thịt, chỉ mức nấu tái, tức phần bên trong vẫn còn đỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Rare' thường dùng cho những thứ hiếm gặp như 'rare disease', 'rare opportunity'. Trong ẩm thực, thường dùng cho bò bít tết ('medium-rare' rất phổ biến), không dùng cho thịt gà.
Examples
Opportunities like that are pretty rare these days.
Những cơ hội như vậy ngày nay khá **hiếm**.
It's rare for him to be late, so I got worried.
Anh ấy hiếm khi đến muộn, nên tôi đã lo lắng.
It is rare to see snow here.
Hiếm khi thấy tuyết ở đây.
This bird is very rare.
Loài chim này rất **hiếm**.
I'd like my steak rare, please.
Cho tôi một miếng bít tết **tái**, làm ơn.
I usually order burgers well-done, but today I went rare.
Tôi thường gọi bánh mì nướng kỹ, nhưng hôm nay tôi ăn **tái**.