rapping” in Vietnamese

rap (nhạc rap)gõ nhẹ

Definition

Rap là một kiểu biểu diễn nói có vần điệu theo nhịp nhạc, chủ yếu trong nhạc hip hop. Nó cũng có thể chỉ việc gõ nhẹ lên bề mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho rap trong nhạc hip-hop, mang tính không trang trọng. Cũng có thể dùng cho hành động gõ nhẹ như trong cụm 'rapping on the door'. Đừng nhầm với 'wrapping' (gói lại). Trong âm nhạc, không phải hát mà là đọc theo nhịp điệu.

Examples

He is rapping on stage tonight.

Tối nay anh ấy sẽ **rap** trên sân khấu.

Sarah enjoys rapping with her friends after school.

Sarah thích **rap** với bạn sau giờ học.

Someone is rapping at the window.

Có ai đó đang **gõ nhẹ** vào cửa sổ.

She started rapping online and got a lot of fans quickly.

Cô ấy bắt đầu **rap** trên mạng và nhanh chóng có nhiều người hâm mộ.

You could hear him rapping on the door during the storm.

Trong cơn bão, bạn có thể nghe tiếng anh ấy **gõ nhẹ** lên cửa.

Nowadays, rapping has become a global way for young people to tell their stories.

Ngày nay, **rap** đã trở thành cách kể chuyện của giới trẻ trên toàn cầu.