“rapper” in Vietnamese
Definition
Rapper là người biểu diễn nhạc rap, thường nói hoặc đọc lời bài hát theo nhịp điệu nhạc.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ người trình diễn, không phải thể loại nhạc. Dùng cho cả nam và nữ. Hay đi với các tính từ như 'famous', và tên nghệ sĩ. Không nhầm với 'wrapper' (bao bì).
Examples
My brother wants to be a rapper.
Em trai tôi muốn trở thành **rapper**.
She is a famous rapper from New York.
Cô ấy là một **rapper** nổi tiếng đến từ New York.
A rapper usually writes his or her own lyrics.
**Rapper** thường tự viết lời cho bài hát của mình.
That new rapper just dropped an amazing track last night.
**Rapper** mới đó vừa phát hành một bài hát tuyệt vời tối qua.
Do you know any good female rappers?
Bạn biết **rapper** nữ nào hay không?
Kids these days look up to many popular rappers.
Trẻ em ngày nay rất ngưỡng mộ nhiều **rapper** nổi tiếng.