rapists” in Vietnamese

kẻ hiếp dâm

Definition

Những người thực hiện hành vi cưỡng bức quan hệ tình dục mà không có sự đồng ý của nạn nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang ý nghĩa nghiêm trọng và tiêu cực. Chỉ nên sử dụng trong các bối cảnh pháp luật, tin tức; không được dùng để xúc phạm cá nhân.

Examples

The police arrested the rapists last night.

Cảnh sát đã bắt giữ những **kẻ hiếp dâm** vào tối qua.

Rapists are punished by law in every country.

**Kẻ hiếp dâm** đều bị pháp luật trừng phạt ở mọi quốc gia.

Many people are afraid of rapists in the city.

Nhiều người lo sợ **kẻ hiếp dâm** xuất hiện trong thành phố.

Some rapists are caught quickly, while others take years to find.

Một số **kẻ hiếp dâm** bị bắt ngay, nhưng cũng có những kẻ phải mất nhiều năm mới tìm ra.

The community demanded harsher sentences for rapists.

Cộng đồng yêu cầu mức án nặng hơn cho **kẻ hiếp dâm**.

Not all rapists are strangers; some victims know their attacker.

Không phải tất cả **kẻ hiếp dâm** đều là người lạ; một số nạn nhân biết kẻ tấn công mình.