“raping” in Vietnamese
Definition
Ép buộc ai đó quan hệ tình dục mà không có sự đồng ý của họ. Sử dụng trong ngôn ngữ pháp lý hoặc báo chí.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất nhạy cảm, chỉ nên dùng trong văn bản pháp lý hoặc báo chí. Hay xuất hiện trong cụm như 'bị cáo buộc hiếp dâm'.
Examples
The police arrested the man for raping a woman.
Cảnh sát đã bắt giữ người đàn ông vì **hiếp dâm** một phụ nữ.
He was accused of raping his classmate.
Anh ấy bị cáo buộc **hiếp dâm** bạn cùng lớp.
The news reported another case of raping last night.
Tin tức đưa tin về một vụ **hiếp dâm** khác vào tối qua.
The survivor bravely testified about the trauma of raping.
Nạn nhân đã dũng cảm làm chứng về nỗi đau của **hiếp dâm**.
Stories of raping in the community have started important conversations about safety.
Những câu chuyện về **hiếp dâm** trong cộng đồng đã khơi dậy các cuộc trò chuyện quan trọng về an toàn.
The documentary sheds light on the harsh reality of raping worldwide.
Bộ phim tài liệu phơi bày thực tế khắc nghiệt của **hiếp dâm** trên toàn thế giới.