“rapidly” in Vietnamese
Definition
Diễn tả sự việc xảy ra hoặc thay đổi với tốc độ rất nhanh. Thường dùng khi nói về tăng trưởng hoặc biến đổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong văn phong trang trọng với động từ như 'phát triển', 'tăng', 'thay đổi'. Trang trọng hơn so với 'nhanh', phù hợp dùng trong học thuật hoặc công việc.
Examples
The baby grew rapidly in the first year.
Em bé đã lớn lên **nhanh chóng** trong năm đầu tiên.
News spreads rapidly on social media.
Tin tức lan truyền **nhanh chóng** trên mạng xã hội.
She adapted rapidly to her new job.
Cô ấy đã thích nghi với công việc mới **nhanh chóng**.
The river flows rapidly after the rain.
Sau mưa, dòng sông chảy **nhanh chóng**.
Technology is changing rapidly.
Công nghệ đang thay đổi **nhanh chóng**.
Prices have gone up rapidly this month.
Giá đã tăng lên **nhanh chóng** trong tháng này.