“raphael” in Vietnamese
Definition
Raphael là tên nam, nổi tiếng nhất là tên của họa sĩ thời Phục Hưng và thiên thần Raphael trong các văn bản tôn giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Tên này thường dùng làm tên riêng, phát âm là 'Ra-fa-en' hoặc 'Ra-fa-el'. Thường nhắc đến họa sĩ hoặc thiên thần trong Kinh Thánh.
Examples
Did you know Raphael finished his famous painting when he was only 25?
Bạn có biết **Raphael** đã hoàn thành bức tranh nổi tiếng của mình khi mới 25 tuổi không?
Raphael was a famous painter during the Renaissance.
**Raphael** là một họa sĩ nổi tiếng thời Phục Hưng.
I have a friend named Raphael.
Tôi có một người bạn tên là **Raphael**.
Many people admire the art of Raphael.
Nhiều người ngưỡng mộ nghệ thuật của **Raphael**.
Raphael always brings homemade cookies to work.
**Raphael** luôn mang bánh quy tự làm đến công ty.
You can't miss Raphael at a party; he's the one telling jokes to everyone.
Bạn sẽ không thể không nhận ra **Raphael** ở bữa tiệc; anh ấy luôn kể chuyện cười cho mọi người.