“range” in Vietnamese
Definition
'Phạm vi' dùng để chỉ giới hạn, khu vực, hoặc tập hợp đa dạng các yếu tố như khoảng cách, số lượng, giá, khả năng hoặc lựa chọn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các cụm như 'a wide range of', 'price range', 'age range'. Đừng nhầm với 'rank'. Trong mua sắm, 'range' còn chỉ dòng sản phẩm.
Examples
The store has a range of cheap shoes.
Cửa hàng có một **phạm vi** các loại giày rẻ.
Children in the age range of 5 to 7 can join the class.
Trẻ em trong **độ tuổi phạm vi** từ 5 đến 7 có thể tham gia lớp học.
We offer a wide range of options, so you can pick what suits you best.
Chúng tôi cung cấp **phạm vi** lựa chọn rộng, để bạn chọn điều phù hợp nhất.
Her singing voice has an impressive range.
Giọng hát của cô ấy có **phạm vi** rất ấn tượng.
This phone works only within a short range.
Điện thoại này chỉ hoạt động trong **phạm vi** ngắn.
That topic falls outside the range of this course.
Chủ đề đó nằm ngoài **phạm vi** của khóa học này.