randall” in Vietnamese

Randall

Definition

Randall là một tên riêng dành cho nam. Nó dùng để gọi hoặc chỉ người có tên đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Randall' là tên riêng nên luôn viết hoa chữ cái đầu. Dùng khi gọi hoặc nhắc đến ai đó tên Randall.

Examples

I saw Randall at the store.

Tôi đã gặp **Randall** ở cửa hàng.

Randall has a blue car.

**Randall** có một chiếc xe màu xanh.

Randall is my new teacher.

**Randall** là giáo viên mới của tôi.

Hey, Randall, can you help me with this box?

Này, **Randall**, cậu có thể giúp mình mang cái hộp này không?

I texted Randall, but he still hasn't replied.

Tôi đã nhắn cho **Randall** nhưng cậu ấy vẫn chưa trả lời.

If Randall shows up early, save him a seat.

Nếu **Randall** đến sớm, hãy giữ chỗ cho cậu ấy nhé.