“ranchers” in Vietnamese
Definition
Những người sở hữu hoặc làm việc trên các trang trại lớn nuôi gia súc hoặc động vật khác. Không dùng cho nông dân trồng trọt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng cho người chuyên nuôi gia súc trên diện tích lớn, ví dụ 'chủ trang trại nuôi bò'. Không dùng cho nông dân trồng trọt hoặc người ở thành phố.
Examples
Many ranchers raise cattle for beef.
Nhiều **chủ trang trại chăn nuôi** nuôi bò lấy thịt.
Ranchers often live far from the city.
**Chủ trang trại chăn nuôi** thường sống xa thành phố.
Some ranchers also grow vegetables.
Một số **chủ trang trại chăn nuôi** cũng trồng rau.
Local ranchers are worried about the drought this year.
Các **chủ trang trại chăn nuôi** địa phương lo lắng về hạn hán năm nay.
Every summer, ranchers repair fences around their land.
Mỗi mùa hè, **chủ trang trại chăn nuôi** sửa hàng rào quanh đất của họ.
Technology is changing how ranchers manage their herds.
Công nghệ đang thay đổi cách **chủ trang trại chăn nuôi** quản lý đàn gia súc.