“ran” in Vietnamese
đã chạyđã điều hành
Definition
Quá khứ của 'run', nghĩa là đã di chuyển nhanh bằng chân hoặc đã vận hành, điều hành một cái gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng ở quá khứ. Có thể nói về người, động vật chạy, hoặc vận hành tổ chức, máy móc ('ran a business' nghĩa là điều hành kinh doanh).
Examples
The dog ran across the yard.
Con chó **đã chạy** ngang qua sân.
She ran to catch the bus.
Cô ấy **đã chạy** để kịp xe buýt.
He ran the machine all day.
Anh ấy **đã vận hành** máy cả ngày.
The meeting ran longer than expected.
Cuộc họp **đã kéo dài** lâu hơn dự kiến.
We ran into some old friends at the mall.
Chúng tôi **tình cờ gặp** vài người bạn cũ ở trung tâm thương mại.
She ran her own business for years before retiring.
Cô ấy **đã điều hành** doanh nghiệp riêng của mình nhiều năm trước khi nghỉ hưu.