“rams” in Vietnamese
Definition
Cừu đực trưởng thành, thường dùng trong lĩnh vực nông nghiệp hoặc động vật học; cũng có thể chỉ những con vật khỏe hoặc thiết bị dùng để phá vỡ vật gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ cừu đực trong nông nghiệp hoặc trong sở thú. Ngoài ra, còn là tên đội bóng ('Los Angeles Rams').
Examples
Last year, the rams produced more lambs than usual.
Năm ngoái, các **cừu đực** có nhiều con non hơn bình thường.
The farmer keeps ten rams on his land.
Người nông dân nuôi mười con **cừu đực** trên đất của mình.
Two rams were fighting in the field.
Hai con **cừu đực** đang đánh nhau trên cánh đồng.
The zoo has some wild rams from the mountains.
Sở thú có một số **cừu đực** hoang dã từ trên núi.
The Los Angeles Rams are her favorite football team.
**Rams** Los Angeles là đội bóng yêu thích của cô ấy.
The rams in that region are known for their enormous horns.
Các **cừu đực** ở vùng đó nổi tiếng với cặp sừng to lớn.