“ram” in Vietnamese
Definition
Ram là con cừu đực trưởng thành; cũng có nghĩa là đâm mạnh vào cái gì đó hoặc bộ nhớ tạm thời của máy tính.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa động vật phổ biến trong chăn nuôi hoặc chiêm tinh. Động từ ‘ram’ diễn tả hành động va mạnh (‘ram into’, ‘ram through’). ‘RAM’ trong công nghệ là viết hoa, chỉ bộ nhớ tạm chứ không phải lưu trữ lâu dài.
Examples
They tried to ram the new rule through without asking anyone.
Họ cố gắng **đẩy mạnh** quy định mới mà không hỏi ai.
The ram stood on the hill and looked at us.
Con **cừu đực** đứng trên đồi và nhìn chúng tôi.
A truck rammed the gate last night.
Đêm qua, một chiếc xe tải đã **húc mạnh** vào cổng.
This laptop has 16 GB of RAM.
Chiếc laptop này có 16 GB **RAM**.
The car skidded on the ice and rammed into a tree.
Chiếc ô tô bị trượt trên băng và **đâm vào** cái cây.
My phone keeps freezing because it doesn't have enough RAM.
Điện thoại của tôi cứ bị treo vì không đủ **RAM**.