“rallies” in Vietnamese
Definition
'Cuộc mít tinh' là sự kiện nơi nhiều người tụ tập để ủng hộ một mục đích hoặc phong trào. Trong thể thao, 'rally' là chuỗi pha bóng qua lại giữa các vận động viên.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ các sự kiện xã hội/chính trị ('tổ chức mít tinh'), còn trong thể thao dùng cho các pha bóng qua lại. 'Mít tinh' không giống 'biểu tình gây đối đầu', và hiếm khi ám chỉ đua xe.
Examples
Thousands of people joined the political rallies downtown.
Hàng nghìn người đã tham gia các **cuộc mít tinh** chính trị ở trung tâm thành phố.
The sports team held rallies to inspire their fans.
Đội thể thao đã tổ chức các **cuộc mít tinh** để truyền cảm hứng cho người hâm mộ.
There were several rallies for environmental awareness last week.
Có một số **cuộc mít tinh** về bảo vệ môi trường được tổ chức vào tuần trước.
After a series of passionate rallies, the crowd left energized and hopeful.
Sau nhiều **cuộc mít tinh** sôi nổi, đám đông ra về đầy năng lượng và hy vọng.
During the tennis match, there were many exciting rallies between the players.
Trong trận tennis, đã có nhiều **pha bóng** hấp dẫn giữa các vận động viên.
Community leaders organized rallies to spread the word about the new campaign.
Các lãnh đạo cộng đồng đã tổ chức các **cuộc mít tinh** để lan tỏa thông tin về chiến dịch mới.