raises” in Vietnamese

tăng lươngnâng lêngây quỹtăng

Definition

Danh từ chỉ nhiều lần tăng lương, hoặc động từ ngôi thứ ba số ít có nghĩa nâng lên, gây quỹ, hoặc tăng lên.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ chủ yếu chỉ việc tăng lương. Động từ thường dùng với 'gây quỹ' (raises money), 'giơ tay' (raises hand); khác với 'rise' là tự tăng.

Examples

He raises his hand to ask a question.

Anh ấy **giơ** tay để hỏi một câu.

The company often gives raises to good workers.

Công ty thường thưởng **tăng lương** cho những nhân viên tốt.

She raises money for charity every year.

Cô ấy hàng năm đều **gây quỹ** cho từ thiện.

Our boss never raises his voice, even when he's angry.

Sếp của chúng tôi không bao giờ **nâng** giọng, kể cả khi tức giận.

She always raises interesting points in meetings.

Cô ấy luôn **đưa ra** những ý kiến thú vị trong các cuộc họp.

After three years without any raises, employees started complaining.

Sau ba năm không có **tăng lương**, nhân viên bắt đầu phàn nàn.