raise” in Vietnamese

nângnuôi dưỡngtăng

Definition

Hành động đưa một vật lên cao hơn, nuôi dưỡng và chăm sóc trẻ em hoặc động vật, hoặc làm tăng giá cả, số lượng hay mức độ của một điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Raise' luôn đi với tân ngữ như 'raise your hand', 'raise a child', 'raise money'. Không nhầm với 'rise', vì 'raise' có nghĩa là làm cho cái gì đó tăng lên hoặc được di chuyển lên.

Examples

Please raise your hand if you know the answer.

Nếu bạn biết câu trả lời, vui lòng **giơ** tay lên.

They raise two children in a small town.

Họ **nuôi** hai đứa trẻ ở một thị trấn nhỏ.

The store will raise prices next month.

Cửa hàng sẽ **tăng** giá vào tháng tới.

We’re trying to raise money for the school trip.

Chúng tôi đang cố gắng **gây quỹ** cho chuyến đi của trường.

Can I raise a question before we move on?

Tôi có thể **đặt** một câu hỏi trước khi chúng ta tiếp tục không?

He finally raised the topic of moving to another city.

Cuối cùng anh ấy cũng **đề cập** đến việc chuyển đến thành phố khác.