raise” in Indonesian

nângnuôi dưỡngtăng

Definition

Di chuyển một vật lên vị trí cao hơn, nuôi dưỡng và chăm sóc trẻ em hoặc động vật, hoặc làm tăng giá, số lượng, hay mức độ của điều gì đó.

Usage Notes (Indonesian)

'raise' luôn kèm tân ngữ: 'raise your hand', 'raise a child', 'raise prices'. Đừng nhầm với 'rise', vì 'raise' là làm tăng, còn 'rise' là tự tăng lên.

Examples

Please raise your hand if you know the answer.

Nếu bạn biết đáp án, hãy **giơ** tay lên.

They raise two children in a small town.

Họ **nuôi** hai đứa trẻ ở một thị trấn nhỏ.

The store will raise prices next month.

Cửa hàng sẽ **tăng** giá vào tháng tới.

We’re trying to raise money for the school trip.

Chúng tôi đang cố gắng **gây quỹ** cho chuyến đi của trường.

Can I raise a question before we move on?

Tôi có thể **đặt** một câu hỏi trước khi chúng ta sang phần tiếp theo không?

He finally raised the topic of moving to another city.

Cuối cùng anh ấy đã **nêu** vấn đề chuyển đến thành phố khác.