“rainy” in Vietnamese
mưa nhiềucó mưa
Definition
Chỉ thời tiết có nhiều mưa hoặc thường xuyên có mưa.
Usage Notes (Vietnamese)
Là tính từ, thường dùng trước danh từ như 'ngày mưa', 'mùa mưa'. Không dùng cho người hoặc đồ vật, chỉ mô tả thời tiết.
Examples
We love reading books on rainy afternoons.
Chúng tôi thích đọc sách vào những buổi chiều **mưa nhiều**.
Today is a rainy day.
Hôm nay là một ngày **mưa nhiều**.
I like rainy weather.
Tôi thích thời tiết **có mưa**.
Bring an umbrella if it is rainy.
Nếu **mưa nhiều**, hãy mang theo ô.
It’s been so rainy this week, I just want to see the sun.
Tuần này **mưa nhiều** quá, tôi chỉ muốn thấy mặt trời thôi.
Don't forget, the park closes early on rainy days.
Đừng quên, công viên đóng cửa sớm vào những ngày **mưa nhiều**.